quả ->Dịch sang tiếng anh là: (1) fruit, result, [CL for fruits, mountains, hills, balls]; (2) exactly, honestly; honest, exact, true; (3) betel box, round lacquered box; (4) few, sparse, widowed;
quả quyết ->Dịch sang tiếng anh là: determined, resolute; to state (firmly), asset, confirm, determine