vênh mặt ->Dịch sang tiếng anh là: haughty, conceited, arrogant, stuck-up; to swagger, have one’s nose in the air
vò ->Dịch sang tiếng anh là: (1) jar, [CL for jarfulls]; (2) to rumple, crumble, crush, rub, scratch; (3) tangled silk thread
vô ->Dịch sang tiếng anh là: (1) in-, im-, (negative prefix); (2) in, at, on; (3) to go into, enter [= vào]